Âm tiếng Anh "v (van)" (IPA v) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
v
v
v (van)
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
van /væn/
Khẩu hình
Răng trên chạm môi dưới, có rung thanh quản
Lỗi thường gặp
Không phải "b" — dùng răng chạm môi
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
θ
th vô thanh (think)
ð
th hữu thanh (this)
ʃ
sh (she)
ʒ
zh (measure)
f
f (fan)
s
s
Cụm liên quan
a lot of
/əˈlɑɾəv/
part of it
/ˈpɑrɾəvɪt/
first of all
/ˈfɝsəˈvɑl/
get out of
/ˌɡɛˈɾaʊɾəv/
one of them
/ˈwʌnəvðəm/