Âm tiếng Anh "s" (IPA s) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
s
s
s
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
see
Khẩu hình
Lưỡi gần răng; luồng hơi thoát ra
Lỗi thường gặp
Đừng nhầm với θ
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
θ
th vô thanh (think)
ð
th hữu thanh (this)
ʃ
sh (she)
ʒ
zh (measure)
f
f (fan)
v
v (van)
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
first of all
/ˈfɝsəˈvɑl/