Âm tiếng Anh "zh (measure)" (IPA ʒ) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
ʒ
ʒ
zh (measure)
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
measure /ˈmɛʒɚ/
Khẩu hình
Phiên bản hữu thanh của sh
Lỗi thường gặp
Hiếm gặp ở nhiều tiếng mẹ đẻ; phổ biến ở giữa/cuối từ
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
θ
th vô thanh (think)
ð
th hữu thanh (this)
ʃ
sh (she)
f
f (fan)
v
v (van)
s
s
Cụm liên quan
how's your day
/ˈhaʊʒɝˈdeɪ/
as you wish
/əˈʒuˈwɪʃ/