Âm tiếng Anh "sh (she)" (IPA ʃ) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
ʃ
ʃ
sh (she)
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
she /ʃi/
Khẩu hình
Môi tròn; lưỡi kéo ra sau
Lỗi thường gặp
Vị trí lưỡi lùi sau hơn thói quen ở nhiều ngôn ngữ
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
θ
th vô thanh (think)
ð
th hữu thanh (this)
ʒ
zh (measure)
f
f (fan)
v
v (van)
s
s
Cụm liên quan
bless you
/ˈblɛʃu/
this year
/ˈðɪʃɪr/
miss you
/ˈmɪʃu/
fish and chips
/ˈfɪʃənˈtʃɪps/
I should have known
/ˌaɪʃʊɾəvˈnoʊn/