Âm tiếng Anh "sh (she)" (IPA ʃ) — hướng dẫn phát âm

ʃ

sh (she)

Phụ âm

Cách phát âm này

Ví dụ
she /ʃi/
Khẩu hình
Môi tròn; lưỡi kéo ra sau
Lỗi thường gặp
Vị trí lưỡi lùi sau hơn thói quen ở nhiều ngôn ngữ

GA và RP

GA và RP dùng chung âm này.

Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →