Cách phát âm "bless you" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈblɛʃu/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
bless you
CEFR B2
Đồng hóa
bless you
/ˈblɛʃu/
RP: /ˈbleʃu/
Nghĩa: chúc bạn
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
s + y → /ʃ/
Câu ví dụ
bless you
! Are you okay?
Oh,
bless you
.
bless you
, take care.
bless you
! That was a big sneeze.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/