Cách phát âm "one of them" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈwʌnəvðəm/)

CEFR A1 Nối âm

one of them

/ˈwʌnəvðəm/

RP: /ˈwʌnəvðəm/

Nghĩa: một trong số họ

Cái gì xảy ra trong cụm này

one→of nối; of→/əv/, them→/ðəm/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnəvðəm]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnəvðəm]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnəvðəm]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"One of them" = of → [əv] + them → [ðəm]: [ˈwʌnəvðəm].