Cách phát âm "turn off" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /tɝˈnɑf/)

CEFR A1 Nối âm

turn off

/tɝˈnɑf/

RP: /tɜːˈnɒf/

Nghĩa: tắt

Cái gì xảy ra trong cụm này

n nối vào off: tur-noff

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɝnɔːf]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɝnɔːf]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈtɝnɔːf]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Turn off" = n của turn nối với "off": [ˈtɝnɔːf].