Cách phát âm "an hour" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈnaʊɝ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Nối âm
›
an hour
CEFR A1
Nối âm
an hour
/əˈnaʊɝ/
RP: /əˈnaʊə/
Nghĩa: một giờ
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
h câm; n nối vào nguyên âm
Câu ví dụ
We waited
an hour
for the train.
The meeting lasted
an hour
.
I'll be there in
an hour
.
It takes
an hour
to get there.
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
pick it up
/ˈpɪkɪˈtʌp/
come on
/kʌˈmɑn/
look at
/ˈlʊkət/
check it
/ˈtʃɛkɪt/
turn off
/tɝˈnɑf/