Cách phát âm "check it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtʃɛkɪt/)

CEFR A1 Nối âm

check it

/ˈtʃɛkɪt/

RP: /ˈtʃekɪt/

Nghĩa: kiểm tra nó

Cái gì xảy ra trong cụm này

k nối vào it: che-kit

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách hai từ với thanh điệu.

Lý do: Tiếng Việt có thanh điệu.

Sửa: [ˈtʃɛkɪt] một đơn vị.

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Thanh điệu.

Lý do: Thái có thanh điệu.

Sửa: [ˈtʃɛkɪt].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "Chekku itto".

Lý do: Katakana.

Sửa: [ˈtʃɛkɪt].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Check it" là cụm 2 từ phổ biến mở rộng tự nhiên thành "check it out". Cả hai đều minh họa cùng một nguyên tắc: nối phụ âm + nguyên âm qua ranh giới từ.