Cách phát âm "check it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈtʃɛkɪt/)

CEFR A1 Nối âm

check it

/ˈtʃɛkɪt/

RP: /ˈtʃekɪt/

Nghĩa: kiểm tra nó

Cái gì xảy ra trong cụm này

k nối vào it: che-kit

Câu ví dụ