Cách phát âm "look at" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈlʊkət/)

CEFR A1 Nối âm

look at

/ˈlʊkət/

RP: /ˈlʊkət/

Nghĩa: nhìn vào

Cái gì xảy ra trong cụm này

k nối vào at: loo-kat

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlʊkət]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlʊkət]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈlʊkət]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Look at" = at → [ət] yếu + k-nối: [ˈlʊkət].