Cách phát âm "a lot of" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈlɑɾəv/)

CEFR A1 Nối âm

a lot of

/əˈlɑɾəv/

RP: /əˈlɒtəv/

Nghĩa: nhiều

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→of nối; GA flap t thành /ɾ/; of→/əv/ dạng yếu

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Phát âm mỗi từ với thanh điệu riêng, [t] rõ và [v] đầy đủ.

Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu.

Sửa: t của "lot" gõ nhanh (flap), "of" rút gọn thành schwa: [əˈlɒɾə]. Viết thân mật là "a lotta".

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Giữ vẹn thanh điệu và [t] rõ.

Lý do: Thái là tonal.

Sửa: t flap, of schwa: [əˈlɒɾə].

Người nói tiếng Trung

Lỗi: Mỗi từ mạnh và t bật hơi.

Lý do: Tiếng Trung không có flapping.

Sửa: t flap, of schwa: [əˈlɒɾə].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"A lot of" là một trong những biểu thức số lượng phổ biến nhất của tiếng Anh, được dùng tự do trong lời nói (khác với "many" hay "much" trang trọng hơn). Đây là ví dụ điển hình của chuỗi rút gọn of có sản sinh: "a lot of" hợp nhất thành [əˈlɒɾə], t flap và "of" giảm thành schwa. Viết thân mật là "a lotta", điều này là chuẩn trong mọi register ngoại trừ trang trọng nhất. Cùng rút gọn áp dụng rộng rãi: "lots of" → "lotsa", "kind of" → "kinda", "sort of" → "sorta", "out of" → "outta", "cup of" → "cuppa".