Người nói tiếng Việt
Lỗi: Phát âm mỗi từ với thanh điệu riêng, [t] rõ và [v] đầy đủ.
Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu.
Sửa: t của "lot" gõ nhanh (flap), "of" rút gọn thành schwa: [əˈlɒɾə]. Viết thân mật là "a lotta".
a lot of
/əˈlɑɾəv/
RP: /əˈlɒtəv/
Nghĩa: nhiều
t→of nối; GA flap t thành /ɾ/; of→/əv/ dạng yếu
Lỗi: Phát âm mỗi từ với thanh điệu riêng, [t] rõ và [v] đầy đủ.
Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu.
Sửa: t của "lot" gõ nhanh (flap), "of" rút gọn thành schwa: [əˈlɒɾə]. Viết thân mật là "a lotta".
Lỗi: Giữ vẹn thanh điệu và [t] rõ.
Lý do: Thái là tonal.
Sửa: t flap, of schwa: [əˈlɒɾə].
Lỗi: Mỗi từ mạnh và t bật hơi.
Lý do: Tiếng Trung không có flapping.
Sửa: t flap, of schwa: [əˈlɒɾə].
"A lot of" là một trong những biểu thức số lượng phổ biến nhất của tiếng Anh, được dùng tự do trong lời nói (khác với "many" hay "much" trang trọng hơn). Đây là ví dụ điển hình của chuỗi rút gọn of có sản sinh: "a lot of" hợp nhất thành [əˈlɒɾə], t flap và "of" giảm thành schwa. Viết thân mật là "a lotta", điều này là chuẩn trong mọi register ngoại trừ trang trọng nhất. Cùng rút gọn áp dụng rộng rãi: "lots of" → "lotsa", "kind of" → "kinda", "sort of" → "sorta", "out of" → "outta", "cup of" → "cuppa".