Cách phát âm "a lot of" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈlɑɾəv/)

CEFR A1 Nối âm

a lot of

/əˈlɑɾəv/

RP: /əˈlɒtəv/

Nghĩa: nhiều

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→of nối; GA flap t thành /ɾ/; of→/əv/ dạng yếu

Câu ví dụ