Cách phát âm "part of it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈpɑrɾəvɪt/)

CEFR A2 Nối âm

part of it

/ˈpɑrɾəvɪt/

RP: /ˈpɑːtəvɪt/

Nghĩa: một phần của nó

Cái gì xảy ra trong cụm này

hai nối: part-of-it; GA flap

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈpɑrɾəvɪt]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈpɑrɾəvɪt]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈpɑrɾəvɪt]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Part of it" = t của part flap + of → [əv] + it: [ˈpɑrɾəvɪt].