Âm tiếng Anh "r (right)" (IPA r) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
r
r
r (right)
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
right /raɪt/
Khẩu hình
Lưỡi cuộn hoặc cong ra sau mà không chạm vào đâu
Lỗi thường gặp
Không phải l — không chạm bất cứ đâu
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
l
l (light)
w
w (we)
j
y (yes)
θ
th vô thanh (think)
ð
th hữu thanh (this)
ʃ
sh (she)
Cụm liên quan
far away
/ˌfɑrəˈweɪ/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
part of it
/ˈpɑrɾəvɪt/
more and more
/ˈmɑrənˈmɑr/
sort of
/ˈsɑrɾəv/