Cách phát âm "far away" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˌfɑrəˈweɪ/)

CEFR A2 Nối âm

far away

/ˌfɑrəˈweɪ/

RP: /ˌfɑːrəˈweɪ/

Nghĩa: xa

Cái gì xảy ra trong cụm này

RP giữ r chỉ khi có nguyên âm theo sau (linking r)

Câu ví dụ