Cách phát âm "far away" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˌfɑrəˈweɪ/)

CEFR A2 Nối âm

far away

/ˌfɑrəˈweɪ/

RP: /ˌfɑːrəˈweɪ/

Nghĩa: xa

Cái gì xảy ra trong cụm này

RP giữ r chỉ khi có nguyên âm theo sau (linking r)

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈfɑːrəˈweɪ]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈfɑːrəˈweɪ]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈfɑːrəˈweɪ]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Far away" là r-nối và w-glide: [ˈfɑːrəˈweɪ].