Âm tiếng Anh "p (pen)" (IPA p) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
p
p
p (pen)
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
pen
Khẩu hình
Âm tắc hai môi, vô thanh
Lỗi thường gặp
—
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
b
b (bat)
t
t (top)
d
d (dog)
k
k (cat)
ɡ
g (go)
θ
th vô thanh (think)
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
pick it up
/ˈpɪkɪˈtʌp/
part of it
/ˈpɑrɾəvɪt/
cup of tea
/ˈkʌpəˈti/
pick up on it
/ˌpɪˈkʌpɑˈnɪt/