Âm tiếng Anh "g" (IPA ɡ) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
ɡ
ɡ
g
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
go
Khẩu hình
Âm tắc ngạc mềm, hữu thanh
Lỗi thường gặp
—
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
p
p
b
b
t
t
d
d
k
k
θ
th vô thanh (think)
Cụm liên quan
go away
/ˌɡoʊwəˈweɪ/
get out of
/ˌɡɛˈɾaʊɾəv/
got you
/ˈɡɑtʃu/
good boy
/ˈɡʊbˈbɔɪ/
give her
/ˈɡɪvɝ/