Cách phát âm "go away" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˌɡoʊwəˈweɪ/)

CEFR A1 Nối âm

go away

/ˌɡoʊwəˈweɪ/

RP: /ˌɡəʊwəˈweɪ/

Nghĩa: đi khỏi

Cái gì xảy ra trong cụm này

glide /w/ nối go→away

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɡoʊwəˈweɪ]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɡoʊwəˈweɪ]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɡoʊwəˈweɪ]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Go away" là nối bằng glide w: [ˈɡoʊwəˈweɪ]. Cùng cơ chế see-you-around.