Cách phát âm "go away" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˌɡoʊwəˈweɪ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Nối âm
›
go away
CEFR A1
Nối âm
go away
/ˌɡoʊwəˈweɪ/
RP: /ˌɡəʊwəˈweɪ/
Nghĩa: đi khỏi
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
glide /w/ nối go→away
Câu ví dụ
Please
go away
and leave me alone.
The clouds will
go away
soon.
Tell them to
go away
.
I watched the train
go away
.
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
pick it up
/ˈpɪkɪˈtʌp/
come on
/kʌˈmɑn/
look at
/ˈlʊkət/
check it
/ˈtʃɛkɪt/
turn off
/tɝˈnɑf/