Cách phát âm "cup of tea" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈkʌpəˈti/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
cup of tea
CEFR A2
Lược âm
cup of tea
/ˈkʌpəˈti/
RP: /ˈkʌpəˈtiː/
Nghĩa: tách trà
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
of→/ə/ (bỏ v trước phụ âm)
Câu ví dụ
I'd like a
cup of tea
.
She made a
cup of tea
.
A
cup of tea
, please.
He poured a
cup of tea
.
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/