Âm tiếng Anh "h (hat)" (IPA h) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Phụ âm
›
h
h
h (hat)
Phụ âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
hat /hæt/
Khẩu hình
Hơi thở nhẹ từ cổ họng
Lỗi thường gặp
—
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
θ
th vô thanh (think)
ð
th hữu thanh (this)
ʃ
sh (she)
ʒ
zh (measure)
f
f (fan)
v
v (van)
Cụm liên quan
hold on a sec
/ˌhoʊldɑˈnəˈsɛk/
how are you doing
/ˈhaʊwɝjəˈduɪŋ/
hold on
/ˌhoʊlˈdɑn/
help us
/ˈhɛlpəs/
had you
/ˈhædʒu/