Cách phát âm "had you" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhædʒu/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
had you
CEFR A2
Đồng hóa
had you
/ˈhædʒu/
RP: /ˈhædʒu/
Nghĩa: bạn đã có?
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
d+y→/dʒ/
Câu ví dụ
had you
ever been there?
had you
seen it before?
had you
finished it already?
had you
met him once?
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/