Âm tiếng Anh "aw (dog/thought)" (IPA ɔ) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Nguyên âm
›
ɔ
ɔ
aw (dog/thought)
Nguyên âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
boy /bɔɪ/
Khẩu hình
Âm "aw" tròn môi
Lỗi thường gặp
Trong GA có thể hợp nhất với ɑ — vẫn tròn môi
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
i
ee dài (see)
ɪ
i ngắn (sit)
ɛ
eh (bed)
æ
a~eh (cat)
ə
schwa
ʌ
uh (cup)
Cụm liên quan
first of all
/ˈfɝsəˈvɑl/
more and more
/ˈmɑrənˈmɑr/
not at all
/ˈnɑɾəˈtɑl/
sort of
/ˈsɑrɾəv/
an awful lot of it
/əˈnɑfəˈlɑɾəvɪt/