Cách phát âm "not at all" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈnɑɾəˈtɑl/)

CEFR A1 Nối âm

not at all

/ˈnɑɾəˈtɑl/

RP: /ˈnɒtəˈtɔːl/

Nghĩa: hoàn toàn không

Cái gì xảy ra trong cụm này

not-at-all cùng nối; GA flap trên not

Câu ví dụ