Âm tiếng Anh "ee dài (see)" (IPA i) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Nguyên âm
›
i
i
ee dài (see)
Nguyên âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
see /si/
Khẩu hình
Môi căng và dang rộng để tạo âm "ee" dài
Lỗi thường gặp
Đối lập với ɪ — đừng thả lỏng
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
ɪ
i ngắn (sit)
ɛ
eh (bed)
æ
a~eh (cat)
ə
schwa
ʌ
uh (cup)
ɑ
ah (hot/father)
Cụm liên quan
the end
/ðiˈjɛnd/
must be
/ˈmʌsbi/
cup of tea
/ˈkʌpəˈti/
come and see
/ˈkʌmənˈsi/
did you eat yet
/ˈdɪdʒuˈwiˈtʃɛt/