Âm tiếng Anh "ee dài (see)" (IPA i) — hướng dẫn phát âm

i

ee dài (see)

Nguyên âm

Cách phát âm này

Ví dụ
see /si/
Khẩu hình
Môi căng và dang rộng để tạo âm "ee" dài
Lỗi thường gặp
Đối lập với ɪ — đừng thả lỏng

GA và RP

GA và RP dùng chung âm này.

Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →