Cách phát âm "come and see" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈkʌmənˈsi/)

CEFR A1 Nối âm

come and see

/ˈkʌmənˈsi/

RP: /ˈkʌmənˈsiː/

Nghĩa: đến xem

Cái gì xảy ra trong cụm này

and→/ən/ dạng yếu, nối hai bên

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈkʌmənˈsi]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈkʌmənˈsi]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈkʌmənˈsi]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"And" trong "come and see" giảm thành bare [ən] trong lời nói lưu loát, nối m của "come" với s của "see": [ˈkʌmənˈsi].