Âm tiếng Anh "a~eh (cat)" (IPA æ) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Nguyên âm
›
æ
æ
a~eh (cat)
Nguyên âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
cat /kæt/
Khẩu hình
Miệng mở rộng; giữa "ah" và "eh"
Lỗi thường gặp
Không phải "ah" đơn thuần — dang rộng và đưa ra phía trước
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
i
ee dài (see)
ɪ
i ngắn (sit)
ɛ
eh (bed)
ə
schwa
ʌ
uh (cup)
ɑ
ah (hot/father)
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
I am
/aɪˈjæm/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
that case
/ˈðækˈkeɪs/