Cách phát âm "that case" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈðækˈkeɪs/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Đồng hóa
›
that case
CEFR A2
Đồng hóa
that case
/ˈðækˈkeɪs/
RP: /ˈðækˈkeɪs/
Nghĩa: trường hợp đó
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
t→/k/ trước k (đồng hóa vị trí)
Câu ví dụ
In
that case
, call me.
that case
is closed.
Take
that case
to court.
We dropped
that case
.
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/
got you
/ˈɡɑtʃu/