Cách phát âm "this one" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈðɪsˌwʌn/)

CEFR A1 Nối âm

this one

/ˈðɪsˌwʌn/

RP: /ˈðɪsˌwʌn/

Nghĩa: cái này

Cái gì xảy ra trong cụm này

s→one nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈðɪsˈwʌn]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈðɪsˈwʌn]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈðɪsˈwʌn]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"This one" là nối s + w: [ˈðɪsˈwʌn]. [ˈðɪsˈwʌn]