Cách phát âm "take it easy" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈteɪkɪˈɾizi/)

CEFR A1 Nối âm

take it easy

/ˈteɪkɪˈɾizi/

RP: /ˈteɪkɪˈtiːzi/

Nghĩa: thư giãn đi

Cái gì xảy ra trong cụm này

take-it-easy cùng nối; GA flap

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈteɪkɪˈɾiːzi]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈteɪkɪˈɾiːzi]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈteɪkɪˈɾiːzi]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Take it easy" là lời chào hoặc thư giãn: [ˈteɪkɪˈɾiːzi].