Cách phát âm "sit down" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˌsɪtˈdaʊn/)

CEFR A1 Nối âm

sit down

/ˌsɪtˈdaʊn/

RP: /ˌsɪtˈdaʊn/

Nghĩa: ngồi xuống

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→d nối

Câu ví dụ