Cách phát âm "sit down" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˌsɪtˈdaʊn/)

CEFR A1 Nối âm

sit down

/ˌsɪtˈdaʊn/

RP: /ˌsɪtˈdaʊn/

Nghĩa: ngồi xuống

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→d nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈsɪˈɾaʊn]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈsɪˈɾaʊn]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈsɪˈɾaʊn]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Sit down" là flap của t chảy vào d: [ˈsɪˈɾaʊn].