Cách phát âm "see you later" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈsijuˈleɪɾɝ/)

CEFR A1 Nối âm

see you later

/ˈsijuˈleɪɾɝ/

RP: /ˈsiːjuˈleɪtə/

Nghĩa: hẹn gặp lại sau

Cái gì xảy ra trong cụm này

see-you glide /j/; GA flap later

Câu ví dụ