Cách phát âm "run out of" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈrʌˈnaʊɾəv/)

CEFR A1 Nối âm

run out of

/ˈrʌˈnaʊɾəv/

RP: /ˈrʌˈnaʊtəv/

Nghĩa: hết

Cái gì xảy ra trong cụm này

run-out-of cùng nối; of→/əv/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈrʌnaʊɾəv]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈrʌnaʊɾəv]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈrʌnaʊɾəv]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Run out of" = n của run nối với nguyên âm "out" + t flap: [ˈrʌnaʊɾəv].