Cách phát âm "read it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈriɾɪt/)

CEFR A1 Nối âm

read it

/ˈriɾɪt/

RP: /ˈriːdɪt/

Nghĩa: đọc đi

Cái gì xảy ra trong cụm này

d→it nối; GA flap

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈrɛɾɪt]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈrɛɾɪt]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈrɛɾɪt]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Read it" (quá khứ) = d flap trước nguyên âm: [ˈrɛɾɪt].