Cách phát âm "read it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈriɾɪt/)

CEFR A1 Nối âm

read it

/ˈriɾɪt/

RP: /ˈriːdɪt/

Nghĩa: đọc đi

Cái gì xảy ra trong cụm này

d→it nối; GA flap

Câu ví dụ