Cách phát âm "one another" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈwʌnəˈnʌðɝ/)

CEFR A1 Nối âm

one another

/ˈwʌnəˈnʌðɝ/

RP: /ˈwʌnəˈnʌðə/

Nghĩa: lẫn nhau

Cái gì xảy ra trong cụm này

one-an-other cùng nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"One another" = n-nối + schwa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ].