Người nói tiếng Việt
Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.
Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.
Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]
one another
/ˈwʌnəˈnʌðɝ/
RP: /ˈwʌnəˈnʌðə/
Nghĩa: lẫn nhau
one-an-other cùng nối
Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.
Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.
Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]
Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.
Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.
Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]
Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.
Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.
Sửa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ]
"One another" = n-nối + schwa: [ˈwʌnəˈnʌðɚ].