Cách phát âm "once in a while" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈwʌnsɪnəˈwaɪl/)

CEFR A2 Nối âm

once in a while

/ˈwʌnsɪnəˈwaɪl/

RP: /ˈwʌnsɪnəˈwaɪl/

Nghĩa: thỉnh thoảng

Cái gì xảy ra trong cụm này

once-in-a cùng nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnsɪnəˈwaɪl]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnsɪnəˈwaɪl]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈwʌnsɪnəˈwaɪl]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Once in a while" = "thỉnh thoảng": [ˈwʌnsɪnəˈwaɪl].