Cách phát âm "on it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɑnɪt/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Nối âm
›
on it
CEFR A1
Nối âm
on it
/ˈɑnɪt/
RP: /ˈɒnɪt/
Nghĩa: trên nó
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
n→it nối
Câu ví dụ
I left my keys
on it
.
There's a stain
on it
.
Put your name
on it
.
Don't step
on it
.
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
pick it up
/ˈpɪkɪˈtʌp/
come on
/kʌˈmɑn/
look at
/ˈlʊkət/
check it
/ˈtʃɛkɪt/
turn off
/tɝˈnɑf/