Cách phát âm "in it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɪnɪt/)

CEFR A1 Nối âm

in it

/ˈɪnɪt/

RP: /ˈɪnɪt/

Nghĩa: trong nó

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→it nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪnɪt]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪnɪt]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪnɪt]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"In it" = n-nối: [ˈɪnɪt]. [ˈɪnɪt] [ˈɪnɪt]