Cách phát âm "in and out" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɪnəˈnaʊt/)

CEFR A1 Nối âm

in and out

/ˈɪnəˈnaʊt/

RP: /ˈɪnəˈnaʊt/

Nghĩa: ra vào

Cái gì xảy ra trong cụm này

and→/ən/; n→out nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪnənˈaʊt]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪnənˈaʊt]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈɪnənˈaʊt]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"In and out" là thành ngữ and-reduction: [ˈɪnənˈaʊt].