Cách phát âm "here and there" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈhɪrənˈðɛr/)

CEFR A1 Nối âm

here and there

/ˈhɪrənˈðɛr/

RP: /ˈhɪərənˈðeə/

Nghĩa: đây đó

Cái gì xảy ra trong cụm này

and→/ən/; RP nguyên âm đôi hướng tâm

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhɪrənˈðɛr]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhɪrənˈðɛr]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [ˈhɪrənˈðɛr]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Here and there" = and → [ən] + r-nối: [ˈhɪrənˈðɛr].