Cách phát âm "give it a go" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈɡɪvɪɾəˈɡoʊ/)

CEFR A1 Nối âm

give it a go

/ˈɡɪvɪɾəˈɡoʊ/

RP: /ˈɡɪvɪtəˈɡəʊ/

Nghĩa: thử xem

Cái gì xảy ra trong cụm này

give-it-a cùng nối; GA flap

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Giữ mỗi từ với thanh điệu riêng.

Lý do: Tiếng Việt có thanh điệu.

Sửa: Flap [t] của "it" thành [ɾ] mềm và dán toàn bộ phần giữa lại: [ˈɡɪvɪɾəˈɡoʊ].

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Thanh điệu.

Lý do: Thái có thanh điệu.

Sửa: [ˈɡɪvɪɾəˈɡoʊ].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "Gibu itto ei goo" katakana.

Lý do: CV katakana.

Sửa: [ˈɡɪvɪɾəˈɡoʊ].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Give it a go" là thành ngữ động viên casual có nghĩa là "hãy thử", ý nghĩa năng động và không chính thức của nó được kết hợp với cách phát âm nhanh và giảm tương tự: [ˈɡɪvɪɾəˈɡoʊ].