Cách phát âm "for the time being" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /fɝðəˈtaɪmˈbiɪŋ/)

CEFR A2 Nối âm

for the time being

/fɝðəˈtaɪmˈbiɪŋ/

RP: /fəðəˈtaɪmˈbiːɪŋ/

Nghĩa: trong lúc này

Cái gì xảy ra trong cụm này

for→/fɚ/; the→/ðə/

Câu ví dụ