Cách phát âm "for the time being" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /fɝðəˈtaɪmˈbiɪŋ/)

CEFR A2 Nối âm

for the time being

/fɝðəˈtaɪmˈbiɪŋ/

RP: /fəðəˈtaɪmˈbiːɪŋ/

Nghĩa: trong lúc này

Cái gì xảy ra trong cụm này

for→/fɚ/; the→/ðə/

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Cho "for" và "the" thanh điệu và nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Tiếng Việt có thanh điệu.

Sửa: Giảm "for" thành [fɚ] và "the" thành [ðə]: [fɚðəˈtaɪmˈbiɪŋ]. Chỉ "time" và "be-" mang trọng âm thực sự.

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Thanh điệu.

Lý do: Thái có thanh điệu.

Sửa: [fɚðəˈtaɪmˈbiɪŋ].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "for" đầy đủ.

Lý do: Katakana.

Sửa: [fɚðəˈtaɪmˈbiɪŋ].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"For the time being" là một cụm từ trạng ngữ trang trọng cố định có nghĩa là "tạm thời" hoặc "hiện tại". Mặc dù có giọng điệu trang trọng, gần như quan liêu, cụm từ này trải qua sự giảm từ chức năng nặng giống như trong tiếng Anh casual.