Cách phát âm "fill it in" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈfɪlɪˈɾɪn/)

CEFR A1 Nối âm

fill it in

/ˈfɪlɪˈɾɪn/

RP: /ˈfɪlɪˈtɪn/

Nghĩa: điền vào

Cái gì xảy ra trong cụm này

fill-it-in cùng nối; GA flap

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Giữ ba từ có thanh điệu riêng và giọng dừng giữa các từ.

Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu và mỗi âm tiết giữ ranh giới rõ ràng.

Sửa: Cho l của "fill" nối vào "it", và flapped t của "it" nối vào "in": [ˈfɪlɪˈɾɪn]. Chảy qua cả ba từ như một đơn vị.

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Thanh điệu.

Lý do: Thái ngôn ngữ có thanh điệu.

Sửa: [ˈfɪlɪˈɾɪn].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "Firu itto in" katakana.

Lý do: CV katakana.

Sửa: [ˈfɪlɪˈɾɪn].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Fill it in" là một cụm động từ ba từ cho thấy chuỗi nối, nơi các giảm âm của lời nói kết nối chồng chất trên nhiều ranh giới từ cùng một lúc. Đầu tiên, l cuối "fill" nối trực tiếp vào nguyên âm của "it". Thứ hai, t bên trong "it" — nằm giữa hai nguyên âm — trở thành flap nhanh [ɾ] trong tiếng Anh Mỹ, nối tiếp vào "in": toàn bộ cụm từ sụp đổ thành [ˈfɪlɪˈɾɪn].