Người nói tiếng Việt
Lỗi: "of" đầy đủ.
Lý do: Tiếng Việt có thanh điệu.
Sửa: [ˈɛndəvˈstɑri].
end of story
/ˈɛndəvˈstɑri/
RP: /ˈendəvˈstɔːri/
Nghĩa: hết chuyện
end-of nối; of→/əv/
Lỗi: "of" đầy đủ.
Lý do: Tiếng Việt có thanh điệu.
Sửa: [ˈɛndəvˈstɑri].
Lỗi: "of" đầy đủ.
Lý do: Thái có thanh điệu.
Sửa: [ˈɛndəvˈstɑri].
Lỗi: "of" đầy đủ.
Lý do: Katakana.
Sửa: [ˈɛndəvˈstɑri].
"End of story" là thành ngữ mạnh mẽ dùng để chấm dứt thảo luận. Ý nghĩa đột ngột và quyết định của nó được củng cố bởi cách phát âm tương ứng đột ngột và nén: [ˈɛndəvˈstɑri].