Cách phát âm "eat it" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈiɾɪt/)

CEFR A1 Nối âm

eat it

/ˈiɾɪt/

RP: /ˈiːtɪt/

Nghĩa: ăn đi

Cái gì xảy ra trong cụm này

t→it nối; GA flap

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Phát âm t của "eat" như âm bật rõ với thanh điệu và ngắt trước "it".

Lý do: Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, mỗi âm tiết giữ rõ ràng và không có flap-t tự động giữa các nguyên âm.

Sửa: T của "eat" trở thành flap [ɾ] nhanh giữa hai nguyên âm: [ˈiːɾɪt]. Giống "eedit" một từ.

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Giữ t rõ và thanh điệu.

Lý do: Thái ngôn ngữ có thanh điệu.

Sửa: flap: [ˈiːɾɪt].

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: "Iito itto" tách.

Lý do: CV katakana.

Sửa: flap: [ˈiːɾɪt].

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"Eat it" là một ví dụ tối thiểu hai từ về flap-t tiếng Anh Mỹ: t của "eat" nằm giữa hai nguyên âm ([iː] và [ɪ]), kích hoạt flap biến nó thành một tap ngắn giống d. Người bản xứ phát âm [ˈiːɾɪt] như một đơn vị hợp nhất. Mô hình mở rộng đến vô số cụm hai từ tối thiểu: "get it" [ˈɡɛɾɪt], "put it" [ˈpʊɾɪt], "let it" [ˈlɛɾɪt], "met it" [ˈmɛɾɪt], "got it" [ˈɡɒɾɪt]. Tất cả đều chia sẻ cùng cấu trúc [Động từ-nguyên âm-ɾ-ɪt]. RP Anh có thể giữ t như [t] thường xuyên hơn, nhưng liên kết giữa hai từ là phổ biến — không có khoảng trống, không có âm tiết riêng biệt.