Cách phát âm "big apple" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈbɪɡˈæpəl/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Nối âm
›
big apple
CEFR A1
Nối âm
big apple
/ˈbɪɡˈæpəl/
RP: /ˈbɪɡˈæpəl/
Nghĩa: Big Apple
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
ɡ→apple nối
Câu ví dụ
I bought a
big apple
.
She ate a
big apple
.
That's a
big apple
!
Here's a
big apple
.
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
pick it up
/ˈpɪkɪˈtʌp/
come on
/kʌˈmɑn/
look at
/ˈlʊkət/
check it
/ˈtʃɛkɪt/
turn off
/tɝˈnɑf/