Cách phát âm "as a matter of fact" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əzəˈmæɾɝəˈfækt/)

CEFR B1 Nối âm

as a matter of fact

/əzəˈmæɾɝəˈfækt/

RP: /əzəˈmætərəˈfækt/

Nghĩa: thực ra là

Cái gì xảy ra trong cụm này

liên tiếp; GA flap; RP linking r

Câu ví dụ