Cách phát âm "an egg" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈnɛɡ/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Nối âm
›
an egg
CEFR A1
Nối âm
an egg
/əˈnɛɡ/
RP: /əˈneɡ/
Nghĩa: một quả trứng
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
n→egg nối
Câu ví dụ
I cooked
an egg
.
She wants
an egg
.
There's
an egg
left.
He dropped
an egg
.
Cụm liên quan
an apple
/əˈnæpəl/
pick it up
/ˈpɪkɪˈtʌp/
come on
/kʌˈmɑn/
look at
/ˈlʊkət/
check it
/ˈtʃɛkɪt/
turn off
/tɝˈnɑf/