Cách phát âm "an egg" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /əˈnɛɡ/)

CEFR A1 Nối âm

an egg

/əˈnɛɡ/

RP: /əˈneɡ/

Nghĩa: một quả trứng

Cái gì xảy ra trong cụm này

n→egg nối

Câu ví dụ

Những lỗi phổ biến theo tiếng mẹ đẻ

Người nói tiếng Việt

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈnɛɡ]

Người nói tiếng Thái

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈnɛɡ]

Người nói tiếng Nhật

Lỗi: Tách từ, nguyên âm đầy đủ.

Lý do: Thói quen rõ ràng tiếng mẹ đẻ.

Sửa: [əˈnɛɡ]

Các mẫu câu tương tự

Câu luyện tập

Ghi chú

"An egg" là n-nối kinh điển: [əˈnɛɡ]. [əˈnɛɡ]