Âm tiếng Anh "oo dài (food)" (IPA u) — hướng dẫn phát âm
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Danh sách âm
›
Nguyên âm
›
u
u
oo dài (food)
Nguyên âm
Nghe
Cách phát âm này
Ví dụ
food /fud/
Khẩu hình
Âm "oo" tròn môi, môi đưa ra trước
Lỗi thường gặp
Tròn môi nhiều hơn nhiều người học nghĩ
GA và RP
GA và RP dùng chung âm này.
Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →
Âm liên quan
i
ee dài (see)
ɪ
i ngắn (sit)
ɛ
eh (bed)
æ
a~eh (cat)
ə
schwa
ʌ
uh (cup)
Cụm liên quan
did you
/ˈdɪdʒu/
would you
/ˈwʊdʒu/
could you
/ˈkʊdʒu/
don't you
/ˈdoʊntʃu/
won't you
/ˈwoʊntʃu/