ʔ
Từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này
âm tắc thanh hầu
Danh sách các từ tiếng Anh phổ biến nhất chứa âm vị này, sắp xếp theo cấp độ người học (bắt đầu từ A1). Hiển thị cả GA và RP khi khác nhau. Nhấn Nghe để phát âm thanh.
| Từ | GA | RP | Cấp độ | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| button | /ˈbʌʔn̩/ | /ˈbʌtn̩/ | A1 | |
| eaten | /ˈiʔn̩/ | /ˈiːtən/ | A1 | |
| forgotten | /fɚˈɡɑʔn̩/ | /fəˈɡɒtən/ | A1 | |
| gotten | /ˈɡɑʔn̩/ | /ˈɡɒtn̩/ | A1 | |
| mountain | /ˈmaʊnʔn̩/ | /ˈmaʊntɪn/ | A1 | |
| written | /ˈrɪʔn̩/ | /ˈrɪtn̩/ | A1 | |
| badminton | /ˈbædˌmɪnʔn̩/ | /ˈbædmɪntən/ | A2 | |
| captain | /ˈkæpʔn̩/ | /ˈkæptɪn/ | A2 | |
| certain | /ˈsɝʔn̩/ | /ˈsɜːtn̩/ | A2 | |
| certainly | /ˈsɝʔn̩li/ | /ˈsɜːtn̩li/ | A2 | |
| frighten | /ˈfraɪʔn̩/ | /ˈfraɪtn̩/ | A2 | |
| frightened | /ˈfraɪʔn̩d/ | /ˈfraɪtn̩d/ | A2 | |
| frightening | /ˈfraɪʔn̩ɪŋ/ | /ˈfraɪtn̩ɪŋ/ | A2 | |
| uncertain | /ˌʌnˈsɝʔn̩/ | /ˌʌnˈsɜːtn̩/ | A2 | |
| carton | /ˈkɑrʔn̩/ | /ˈkɑːtən/ | B1 | |
| cotton | /ˈkɑʔn̩/ | /ˈkɒtn̩/ | B1 | |
| curtain | /ˈkɝʔn̩/ | /ˈkɜːtn̩/ | B1 | |
| fountain | /ˈfaʊnʔn̩/ | /ˈfaʊntɪn/ | B1 | |
| kitten | /ˈkɪʔn̩/ | /ˈkɪtn̩/ | B1 | |
| mountaintop | /ˈmaʊnʔn̩ˌtɑp/ | /ˈmaʊntɪntɒp/ | B1 |