Âm tiếng Anh "âm tắc thanh hầu" (IPA ʔ) — hướng dẫn phát âm

ʔ

âm tắc thanh hầu

Biến âm

Cách phát âm này

Ví dụ
button /ˈbʌʔn̩/
Khẩu hình
Ngừng ngắn do khép dây thanh
Lỗi thường gặp
Thường thay cho /t/ trước /n/ âm tiết trong GA

GA và RP

GA và RP dùng chung âm này.

Xem 20 từ tiếng Anh phổ biến chứa âm này →