Cách phát âm "wild bird" trong tiếng Anh — hướng dẫn nối âm (IPA /ˈwaɪlˈbɝd/)
IPA Sound Drill
Trang chủ
›
Nối âm
›
Lược âm
›
wild bird
CEFR B1
Lược âm
wild bird
/ˈwaɪlˈbɝd/
RP: /ˈwaɪlˈbɜːd/
Nghĩa: chim hoang
Nghe (GA)
Nghe (RP)
Cái gì xảy ra trong cụm này
bỏ d (l_b)
Câu ví dụ
A
wild bird
flew past.
We saw a
wild bird
.
The
wild bird
sang.
That
wild bird
is rare.
Cụm liên quan
next day
/ˈnɛksˌdeɪ/
must be
/ˈmʌsbi/
old man
/ˈoʊlˈmæn/
last night
/ˈlæsˈnaɪt/
best friend
/ˈbɛsˈfrɛnd/
kind of
/ˈkaɪndəv/